福利优惠
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ưu đãi phúc lợi
Ví dụ (5)
这家公司为员工提供很多福利优惠。
Công ty này cung cấp rất nhiều ưu đãi phúc lợi cho nhân viên.
成为我们的会员,您可以享受专属的福利优惠。
Trở thành hội viên của chúng tôi, bạn có thể tận hưởng các ưu đãi phúc lợi độc quyền.
节假日期间,商场推出了许多福利优惠活动。
Trong dịp lễ, trung tâm thương mại đã tung ra nhiều chương trình ưu đãi phúc lợi.
政府出台了新的政策,增加对老年人的福利优惠。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới, tăng cường ưu đãi phúc lợi cho người cao tuổi.
下载这款应用,新用户可以领取丰厚的福利优惠。
Tải ứng dụng này, người dùng mới có thể nhận được ưu đãi phúc lợi phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây