考勤系统
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống chấm công
Ví dụ (5)
公司最近升级了考勤系统。
Công ty gần đây đã nâng cấp hệ thống chấm công.
员工每天需要通过考勤系统打卡。
Nhân viên mỗi ngày cần quẹt thẻ qua hệ thống chấm công.
新的考勤系统支持人脸识别功能。
Hệ thống chấm công mới hỗ trợ chức năng nhận diện khuôn mặt.
考勤系统出现了故障,导致大家无法签到。
Hệ thống chấm công bị lỗi, dẫn đến việc mọi người không thể điểm danh.
请联系人力资源部解决考勤系统的问题。
Vui lòng liên hệ bộ phận nhân sự để giải quyết vấn đề của hệ thống chấm công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây