班次变更
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thay đổi ca làm việc
Ví dụ (5)
由于生产需要,下周会有一次班次变更。
Do nhu cầu sản xuất, tuần sau sẽ có một lần thay đổi ca làm việc.
如果你需要班次变更,请提前三天向上级申请。
Nếu bạn cần thay đổi ca làm việc, vui lòng xin phép cấp trên trước ba ngày.
班次变更的通知已经发到每个人的邮箱里了。
Thông báo thay đổi ca làm việc đã được gửi đến hòm thư của mỗi người rồi.
他因为家庭原因申请了班次变更。
Anh ấy đã xin thay đổi ca làm việc vì lý do gia đình.
频繁的班次变更可能会影响员工的身体健康。
Việc thay đổi ca làm việc thường xuyên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây