薪酬政策
HSK6
—
Phân tích từ 薪酬政策
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách lương thưởng
Ví dụ (5)
我们公司刚刚调整了薪酬政策。
Công ty chúng tôi vừa điều chỉnh chính sách lương thưởng.
良好的薪酬政策可以吸引更多人才。
Một chính sách lương thưởng tốt có thể thu hút nhiều nhân tài hơn.
应聘者非常关心这家公司的薪酬政策。
Các ứng viên rất quan tâm đến chính sách lương thưởng của công ty này.
新的薪酬政策将于下个月生效。
Chính sách lương thưởng mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.
人事经理正在向新员工解释薪酬政策。
Giám đốc nhân sự đang giải thích chính sách lương thưởng cho nhân viên mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây