操作员
HSK4
—
Phân tích từ 操作员
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên vận hành
Ví dụ (5)
操作员正在监控设备的运行状态。
Nhân viên vận hành đang giám sát trạng thái hoạt động của thiết bị.
新来的操作员需要接受一周的培训。
Nhân viên vận hành mới cần được đào tạo trong một tuần.
操作员必须严格按照操作规程执行任务。
Nhân viên vận hành phải thực hiện nhiệm vụ nghiêm ngặt theo quy trình vận hành.
这位操作员经验丰富,能快速处理突发故障。
Nhân viên vận hành này có nhiều kinh nghiệm và có thể xử lý nhanh các sự cố đột xuất.
工厂要求所有操作员佩戴安全帽和防护眼镜。
Nhà máy yêu cầu tất cả nhân viên vận hành phải đội mũ bảo hộ và đeo kính bảo hộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây