车床工
HSK5
—
Phân tích từ 车床工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ vận hành máy tiện
Ví dụ (5)
他是一名有经验的车床工。
Anh ấy là một thợ tiện máy có nhiều kinh nghiệm.
车床工的工作需要很高的细致度。
Công việc của thợ tiện máy đòi hỏi độ tỉ mỉ rất cao.
我们工厂正在招聘三名车床工。
Nhà máy của chúng tôi đang tuyển dụng ba thợ tiện máy.
要成为一名优秀的车床工,你需要学会看工程图纸。
Để trở thành một thợ tiện máy xuất sắc, bạn cần học cách đọc bản vẽ kỹ thuật.
我爸爸在这个车间当车床工已经二十多年了。
Bố tôi đã làm thợ tiện máy ở phân xưởng này hơn hai mươi năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây