铸造工
HSK5
—
Phân tích từ 铸造工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ đúc
Ví dụ (5)
铸造工正在车间里工作。
Thợ đúc đang làm việc trong phân xưởng.
他当了十年的铸造工,经验非常丰富。
Anh ấy đã làm thợ đúc mười năm, kinh nghiệm vô cùng phong phú.
铸造工需要穿戴防护服以避免烫伤。
Thợ đúc cần mặc quần áo bảo hộ để tránh bị bỏng.
这家工厂正在招聘熟练的铸造工。
Nhà máy này đang tuyển dụng thợ đúc lành nghề.
铸造工是一项非常辛苦且充满危险的职业。
Thợ đúc là một nghề rất vất vả và đầy rẫy nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây