仓管员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "仓管员" (cāngguǎn yuán) mang nghĩa "Nhân viên quản lý kho", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仓管员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên quản lý kho
Ví dụ (5)
我们的仓管员每天都要盘点库存。
Nhân viên quản lý kho của chúng tôi mỗi ngày đều phải kiểm kê hàng tồn kho.
Our warehouse clerk has to check inventory every day.
他做仓管员已经五年了,非常有经验。
Anh ấy làm nhân viên quản lý kho đã năm năm rồi, vô cùng có kinh nghiệm.
He has been working as a warehouse clerk for five years and is very experienced.
公司正在招聘两名全职的仓管员。
Công ty đang tuyển dụng hai nhân viên quản lý kho toàn thời gian.
The company is hiring two full-time warehouse clerks.
作为一名优秀的仓管员,工作必须细心。
Là một nhân viên quản lý kho xuất sắc, trong công việc bắt buộc phải tỉ mỉ.
As an excellent warehouse clerk, you must be meticulous in your work.
仓管员负责记录和管理进出库的货物。
Nhân viên quản lý kho chịu trách nhiệm ghi chép và quản lý hàng hóa xuất nhập kho.
The warehouse clerk is responsible for recording and managing goods entering and leaving the warehouse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây