维修专员
HSK5
—
Phân tích từ 维修专员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên bảo trì
Ví dụ (5)
我们正在招聘一名有经验的维修专员。
Chúng tôi đang tuyển dụng một nhân viên chuyên viên bảo trì có kinh nghiệm.
维修专员下午会来检查你的电脑。
Nhân viên chuyên viên bảo trì sẽ đến kiểm tra máy tính của bạn vào buổi chiều.
维修专员的主要职责是确保设备正常运行。
Trách nhiệm chính của nhân viên chuyên viên bảo trì là đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường.
如果机器出现故障,请立即联系维修专员。
Nếu máy móc gặp sự cố, xin vui lòng liên hệ với nhân viên chuyên viên bảo trì ngay lập tức.
他在这家公司做维修专员已经五年了。
Anh ấy đã làm nhân viên chuyên viên bảo trì ở công ty này được năm năm rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây