车间组长
HSK5
—
Phân tích từ 车间组长
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổ trưởng xưởng
Ví dụ (5)
车间组长负责安排每天的生产任务。
Trưởng tổ xưởng chịu trách nhiệm sắp xếp nhiệm vụ sản xuất mỗi ngày.
我们的车间组长非常有经验。
Trưởng tổ xưởng của chúng tôi rất có kinh nghiệm.
如果机器出现故障,请立刻报告给车间组长。
Nếu máy móc xảy ra sự cố, vui lòng báo ngay cho trưởng tổ xưởng.
他上个月被提拔为车间组长了。
Tháng trước anh ấy đã được thăng chức làm trưởng tổ xưởng rồi.
车间组长正在给新员工进行安全培训。
Trưởng tổ xưởng đang tiến hành đào tạo an toàn cho nhân viên mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây