半薪
HSK5
—
Phân tích từ 半薪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nửa mức lương
Ví dụ (5)
她正在休半薪产假。
Cô ấy đang nghỉ thai sản với nửa mức lương.
由于公司遇到困难,员工暂时只领半薪。
Do công ty gặp khó khăn, nhân viên tạm thời chỉ nhận nửa mức lương.
在长期病假期间,他只能拿半薪。
Trong thời gian nghỉ ốm dài hạn, anh ấy chỉ có thể nhận nửa mức lương.
为了避免裁员,大家同意降至半薪。
Để tránh sa thải, mọi người đồng ý giảm xuống nửa mức lương.
他以半薪半职的状态工作了一年。
Anh ấy đã làm việc bán thời gian với nửa mức lương trong suốt một năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây