日工资
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "日工资" (rì gōngzī) mang nghĩa "Lương theo ngày", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 日工资
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương theo ngày
Ví dụ (5)
这份工作的日工资是多少?
Mức lương theo ngày của công việc này là bao nhiêu?
What is the daily wage for this job?
他的日工资比以前高很多。
Lương theo ngày của anh ấy cao hơn nhiều so với trước đây.
His daily wage is much higher than before.
公司每天下午支付日工资。
Công ty thanh toán lương theo ngày vào mỗi buổi chiều.
The company pays daily wages every afternoon.
节假日的日工资会翻倍计算。
Lương theo ngày trong những ngày lễ sẽ được tính gấp đôi.
Daily wages are doubled on public holidays.
如果你加班,日工资就会增加。
Nếu bạn làm thêm giờ, lương theo ngày sẽ tăng lên.
If you work overtime, your daily wage will increase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây