老工人
HSK4
—
Phân tích từ 老工人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân lâu năm
Ví dụ (5)
这位老工人非常有经验。
Vị công nhân lâu năm này rất có kinh nghiệm.
工厂里的老工人都很热心帮助新员工。
Các công nhân lâu năm trong nhà máy đều rất nhiệt tình giúp đỡ nhân viên mới.
他是一位在钢铁厂工作了三十年的老工人。
Ông ấy là một công nhân lâu năm đã làm việc ở nhà máy thép ba mươi năm.
老工人把他的技术传授给了年轻人。
Người công nhân lâu năm đã truyền lại kỹ thuật của mình cho những người trẻ tuổi.
公司为退休的老工人举办了欢送会。
Công ty đã tổ chức tiệc chia tay cho những công nhân lâu năm nghỉ hưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây