组织科
HSK5
—
Phân tích từ 组织科
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tổ chức
Ví dụ (5)
他刚被调到组织科。
Anh ấy vừa được điều chuyển đến phòng tổ chức.
所有的人事问题都由组织科管理。
Tất cả các vấn đề nhân sự đều do phòng tổ chức quản lý.
组织科科长正在开会。
Trưởng phòng tổ chức đang họp.
你的档案送到组织科了吗?
Hồ sơ của bạn đã được gửi đến phòng tổ chức chưa?
请到组织科提交请假条。
Vui lòng đến phòng tổ chức để nộp đơn xin nghỉ phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây