运输科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "运输科" (yùnshū kē) mang nghĩa "Phòng vận tải", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 输 (shū - thâu): "thua" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng vận tải
Ví dụ (5)
他在运输科工作。
Anh ấy làm việc ở phòng vận tải.
He works in the Transportation Section.
运输科负责货物的配送。
Phòng vận tải chịu trách nhiệm phân phối hàng hóa.
The Transportation Section is responsible for the delivery of goods.
明天运输科将开一个会。
Ngày mai phòng vận tải sẽ tổ chức một cuộc họp.
The Transportation Department will hold a meeting tomorrow.
请把这份文件交给运输科科长。
Vui lòng giao tài liệu này cho trưởng phòng vận tải.
Please deliver this document to the head of the Transportation Department.
运输科的员工正在检查车辆。
Nhân viên của phòng vận tải đang kiểm tra phương tiện.
The employees of the Transportation Department are inspecting the vehicles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây