技术部
jì shù bù
Phòng kỹ thuật
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng kỹ thuật
Ví dụ (5)
zài shùgōng zuò
Anh ấy làm việc ở phòng kỹ thuật.
qǐnglián shùjiě juézhè gewèn
Vui lòng liên hệ phòng kỹ thuật để giải quyết vấn đề này.
shùzhèng zàikāi gexīnruǎn jiàn
Phòng kỹ thuật đang phát triển một phần mềm mới.
shùdejīng zhèng zàikāihuì
Giám đốc phòng kỹ thuật đang họp.
men yàowèi shùzhāo pìnmíngxīnyuán gōng
Chúng tôi cần tuyển vài nhân viên mới cho phòng kỹ thuật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây