信息部
xìn xī bù
Bộ phận IT
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận IT
Ví dụ (5)
qǐnglián xìn láixiūdediàn nǎo
Vui lòng liên hệ bộ phận IT để sửa máy tính của bạn.
xìn zhèng zàishēnggōng dewǎng luò
Bộ phận IT đang nâng cấp mạng của công ty.
shìxìn dejīng
Anh ấy là quản lý của bộ phận IT.
xìn lefēngguān shù ān quándeyóujiàn
Bộ phận IT đã gửi một email về bảo mật dữ liệu.
xīnyuán gōngmíng tiānxìn bào dào
Nhân viên mới ngày mai sẽ đến bộ phận IT để báo danh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây