伊朗
Yīlǎng
Iran

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Iran
Ví dụ (3)
lái lǎng
Anh ấy đến từ Iran.
lǎngdewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Iran rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàolelǎng
Chúng tôi đã tìm thấy Iran trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây