Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 伊拉克
伊拉克
Yīlākè
Iraq
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 伊拉克
伊
【yī】
Ngài/Người ấy (cổ điển)
克
【kè】
Khắc phục
拉
【lā】
kéo, vận chuyển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 伊拉克
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Iraq
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
yī
伊
lā
拉
kè
克
。
Anh ấy đến từ
Iraq
.
yī
伊
lā
拉
kè
克
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Iraq
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
yī
伊
lā
拉
kè
克
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Iraq
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây