Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 也门
也门
Yěmén
Yemen
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 也门
也
【yě】
cũng, cũng vậy
门
【mén】
môn (lượng từ cho môn học), cửa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 也门
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Yemen
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
yě
也
mén
门
。
Anh ấy đến từ
Yemen
.
yě
也
mén
门
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Yemen
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
yě
也
mén
门
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Yemen
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây