黎巴嫩
Líbānèn
Lebanon

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lebanon
Ví dụ (3)
lái nèn
Anh ấy đến từ Lebanon.
nèndewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Lebanon rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàolenèn
Chúng tôi đã tìm thấy Lebanon trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây