Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 黎巴嫩
黎巴嫩
Líbānèn
Lebanon
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 黎巴嫩
嫩
【nèn】
mềm non, non tươi; non nớt
巴
【bā】
mong, ước
黎
【lí】
màu đen; dân chúng; bình minh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 黎巴嫩
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Lebanon
Ví dụ (3)
tā
他
lái
zì
来
自
lí
黎
bā
巴
nèn
嫩
。
Anh ấy đến từ
Lebanon
.
lí
黎
bā
巴
nèn
嫩
de
的
wén
huà
文
化
hěn
很
yǒu
有
tè
sè
特
色
。
Văn hóa của
Lebanon
rất có nét riêng.
wǒ
men
我
们
zài
在
dì
tú
地
图
shàng
上
zhǎo
找
dào
到
le
了
lí
黎
bā
巴
nèn
嫩
。
Chúng tôi đã tìm thấy
Lebanon
trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây