巴勒斯坦
Bālèsītǎn
Palestine

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Palestine
Ví dụ (3)
lái tǎn
Anh ấy đến từ Palestine.
tǎndewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Palestine rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàoletǎn
Chúng tôi đã tìm thấy Palestine trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây