格鲁吉亚
—
Phân tích từ 格鲁吉亚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Georgia
Ví dụ (3)
他来自格鲁吉亚。
Anh ấy đến từ Georgia.
格鲁吉亚的文化很有特色。
Văn hóa của Georgia rất có nét riêng.
我们在地图上找到了格鲁吉亚。
Chúng tôi đã tìm thấy Georgia trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây