阿塞拜疆
—
Phân tích từ 阿塞拜疆
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Azerbaijan
Ví dụ (3)
他来自阿塞拜疆。
Anh ấy đến từ Azerbaijan.
阿塞拜疆的文化很有特色。
Văn hóa của Azerbaijan rất có nét riêng.
我们在地图上找到了阿塞拜疆。
Chúng tôi đã tìm thấy Azerbaijan trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây