葡萄牙
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồ Đào Nha
Ví dụ (3)
他来自葡萄牙。
Anh ấy đến từ Bồ Đào Nha.
葡萄牙的文化很有特色。
Văn hóa của Bồ Đào Nha rất có nét riêng.
我们在地图上找到了葡萄牙。
Chúng tôi đã tìm thấy Bồ Đào Nha trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây