俄罗斯
—
Gợi nhớ
Từ "俄罗斯" (Éluósī) mang nghĩa "Nga", kết hợp bởi 俄 (é - nga): "Nga" + 罗 (luó - la): "lưới" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俄: Dáng người (亻) nghiêng mình trong khoảnh khắc (我) tạo nên sự chuyển biến bất ngờ chốc lát, cũng dùng để gọi nước Nga (俄). • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俄罗斯
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây