瑞士
Ruìshì
Thụy Sĩ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thụy Sĩ
Ví dụ (3)
lái ruìshì
Anh ấy đến từ Thụy Sĩ.
ruìshìdewén huàhěnyǒu
Văn hóa của Thụy Sĩ rất có nét riêng.
menzài shàngzhǎodàoleruìshì
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Sĩ trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây