瑞典
—
Phân tích từ 瑞典
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thụy Điển
Ví dụ (3)
他来自瑞典。
Anh ấy đến từ Thụy Điển.
瑞典的文化很有特色。
Văn hóa của Thụy Điển rất có nét riêng.
我们在地图上找到了瑞典。
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Điển trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây