挪威
—
Gợi nhớ
Từ "挪威" (Nuówēi) mang nghĩa "Na Uy", kết hợp bởi 挪 (nuó - na): "Dịch chuyển" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挪: Dùng bàn tay (扌) nhấc đồ vật ở đằng kia (那) sang vị trí mới cho gọn gàng là hành động xê dịch, dịch chuyển (挪). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挪威
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Na Uy
Ví dụ (3)
他来自挪威。
Anh ấy đến từ Na Uy.
He comes from Norway.
挪威的文化很有特色。
Văn hóa của Na Uy rất có nét riêng.
Norway's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了挪威。
Chúng tôi đã tìm thấy Na Uy trên bản đồ.
We found Norway on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây