Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挪威
Nuówēi
Na Uy
Hán việt: na uy
—

Gợi nhớ

Từ "挪威" (Nuówēi) mang nghĩa "Na Uy", kết hợp bởi 挪 (nuó - na): "Dịch chuyển" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挪: Dùng bàn tay (扌) nhấc đồ vật ở đằng kia (那) sang vị trí mới cho gọn gàng là hành động xê dịch, dịch chuyển (挪). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).

Thành phần cấu tạo

挪威
Nuówēi
Na Uy
挪
nuó • na
Dịch chuyển
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)
威
wēi • uy
uy lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Na Uy
Ví dụ (3)
tā他láizì来自nuówēi挪威。
Anh ấy đến từ Na Uy.
He comes from Norway.
nuówēi挪威de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Na Uy rất có nét riêng.
Norway's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了nuówēi挪威。
Chúng tôi đã tìm thấy Na Uy trên bản đồ.
We found Norway on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây