丹麦
—
Gợi nhớ
Từ "丹麦" (Dānmài) nghĩa là "Đan Mạch", ghép bởi: 丹 (dān): đỏ son + 麦 (mài): lúa mạch.
Thành phần cấu tạo
丹麦
Đan Mạch
丹
龶
夂
Phân tích từ 丹麦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đan Mạch
Ví dụ (3)
他来自丹麦。
Anh ấy đến từ Đan Mạch.
丹麦的文化很有特色。
Văn hóa của Đan Mạch rất có nét riêng.
我们在地图上找到了丹麦。
Chúng tôi đã tìm thấy Đan Mạch trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây