斯洛伐克
—
Phân tích từ 斯洛伐克
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Slovakia
Ví dụ (3)
他来自斯洛伐克。
Anh ấy đến từ Slovakia.
斯洛伐克的文化很有特色。
Văn hóa của Slovakia rất có nét riêng.
我们在地图上找到了斯洛伐克。
Chúng tôi đã tìm thấy Slovakia trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây