Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
立陶宛
Lìtáowǎn
Lithuania
Hán việt: lập dao uyên
—

Gợi nhớ

Từ "立陶宛" (Lìtáowǎn) nghĩa là "Lithuania", ghép bởi: 立 (lì): Đứng + 陶 (táo): gốm + 宛 (wǎn): giống như.

Thành phần cấu tạo

立陶宛
Lìtáowǎn
Lithuania
立
阝
匋
宀
夗

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lithuania
Ví dụ (3)
jīn nián今年wǒ men我们jì huà计划qù去lì立táo陶wǎn宛chū chāi出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Lithuania.
lì立táo陶wǎn宛de的shǒu dū首都zài在lǚ yóu旅游shǒu手cè册lǐ里yǒu有jiè shào介绍。
Thủ đô của Lithuania được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
zhè这jiā家gōng sī公司hé和lì立táo陶wǎn宛kè hù客户yǒu有hé zuò合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Lithuania.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây