卢森堡
—
Phân tích từ 卢森堡
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luxembourg
Ví dụ (3)
她在卢森堡学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Luxembourg.
卢森堡队参加了这次比赛。
Đội Luxembourg đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了卢森堡的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Luxembourg.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây