摩尔多瓦
—
Gợi nhớ
Từ "摩尔多瓦" (Mó'ěrduōwǎ) mang nghĩa "Moldova", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 多 (duō - đa): "hơn" + 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Moldova
Ví dụ (3)
今年我们计划去摩尔多瓦出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Moldova.
We plan to go on a business trip to Moldova this year.
摩尔多瓦的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Moldova được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Moldova is introduced in the travel brochure.
这家公司和摩尔多瓦客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Moldova.
This company collaborates with clients in Moldova.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây