秘鲁
Bìlǔ
Peru

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Peru
Ví dụ (3)
shàng qīng chǔkàndào
Có thể thấy rõ Peru trên bản đồ.
xiǎngliǎo jiědeqiān zhèngzhèng
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Peru.
mencóngjìn kǒuleshāng pǐn
Họ đã nhập một lô hàng từ Peru.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây