委内瑞拉
—
Phân tích từ 委内瑞拉
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Venezuela
Ví dụ (3)
今年我们计划去委内瑞拉出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Venezuela.
委内瑞拉的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Venezuela được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和委内瑞拉客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Venezuela.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây