莫桑比克
Mòsāngbǐkè
Mozambique

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mozambique
Ví dụ (3)
shàng qīng chǔkàndàosāng
Có thể thấy rõ Mozambique trên bản đồ.
xiǎngliǎo jiěsāngdeqiān zhèngzhèng
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Mozambique.
mencóngsāngjìn kǒuleshāng pǐn
Họ đã nhập một lô hàng từ Mozambique.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây