河内
—
Gợi nhớ
Từ "河内" (Hénèi) nghĩa là "Hà Nội", ghép bởi: 河 (hé): sông + 内 (nèi): Bên trong.
Thành phần cấu tạo
河内
Hà Nội
氵
可
冂
入
Phân tích từ 河内
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hà Nội
Ví dụ (3)
她在河内学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Hà Nội.
河内队参加了这次比赛。
Đội Hà Nội đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了河内的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Hà Nội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây