富安
—
Phân tích từ 富安
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phú Yên
Ví dụ (3)
周末我们去了富安。
Cuối tuần chúng tôi đã đến phú Yên.
富安的交通比以前方便多了。
Giao thông ở phú Yên thuận tiện hơn trước nhiều.
这批货要送到富安的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở phú Yên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây