庆和
—
Gợi nhớ
Từ "庆和" (Qìnghé) mang nghĩa "Khánh Hòa", kết hợp bởi 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庆和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khánh Hòa
Ví dụ (3)
周末我们去了庆和。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Khánh Hòa.
We went to Khanh Hoa over the weekend.
庆和的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Khánh Hòa thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Khanh Hoa is much more convenient than before.
这批货要送到庆和的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Khánh Hòa.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Khanh Hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây