哔哩哔哩
—
Gợi nhớ
Từ "哔哩哔哩" (Bìlìbìlì) nghĩa là "Bilibili (nền tảng video)", ghép bởi: 哔 (bī): Tiếng bíp (còi + 哩 (lǐ / li): dặm Anh + 哔 (bī): Tiếng bíp (còi + 哩 (lǐ / li): dặm Anh.
Thành phần cấu tạo
哔哩哔哩
Bilibili (nền tảng video)
口
毕
里
Phân tích từ 哔哩哔哩
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bilibili (nền tảng video)
Ví dụ (3)
周末我们去了哔哩哔哩。
Cuối tuần chúng tôi đã đến bilibili (nền tảng video).
哔哩哔哩的交通比以前方便多了。
Giao thông ở bilibili (nền tảng video) thuận tiện hơn trước nhiều.
这批货要送到哔哩哔哩的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở bilibili (nền tảng video).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây