群聊
qúnliáo
Nhóm chat

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhóm chat
Ví dụ (3)
men liàodàoqúnliáo
Chúng tôi gửi tài liệu vào nhóm chat.
qúnliáozhèng zàitǎo lùnmíng tiāndeān pái
Trong nhóm chat đang thảo luận kế hoạch ngày mai.
qúnliáoxiāo shè zhìchénglemiǎndǎr ǎo
Anh ấy đã đặt tin nhắn nhóm chat sang chế độ không làm phiền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây