Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
私信
sīxìn
Tin nhắn riêng
Hán việt: tư tín
—

Gợi nhớ

Từ "私信" (sīxìn) mang nghĩa "Tin nhắn riêng", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

私信
sīxìn
Tin nhắn riêng
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
Bộ Hòa
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
Bộ Ngôn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tin nhắn riêng
Ví dụ (3)
yǒu有wèntí问题kěyǐ可以sīxìn私信kèfú客服。
Có vấn đề thì có thể nhắn tin riêng cho chăm sóc khách hàng (Tin nhắn riêng).
If you have any questions, you can send a private message to customer service.
tā她tōngguò通过sīxìn私信bǎ把dìzhǐ地址fāgěi发给wǒ我。
Cô ấy gửi địa chỉ cho tôi qua tin nhắn riêng.
She sent me the address via private message.
mòshēngrén陌生人de的sīxìn私信búyào不要suíbiàn随便dǎkāi打开。
Đừng tùy tiện mở tin nhắn riêng của người lạ.
Don't casually open private messages from strangers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây