私信
—
Gợi nhớ
Từ "私信" (sīxìn) mang nghĩa "Tin nhắn riêng", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 私信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin nhắn riêng
Ví dụ (3)
有问题可以私信客服。
Có vấn đề thì có thể nhắn tin riêng cho chăm sóc khách hàng (Tin nhắn riêng).
If you have any questions, you can send a private message to customer service.
她通过私信把地址发给我。
Cô ấy gửi địa chỉ cho tôi qua tin nhắn riêng.
She sent me the address via private message.
陌生人的私信不要随便打开。
Đừng tùy tiện mở tin nhắn riêng của người lạ.
Don't casually open private messages from strangers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


