视频通话
shìpín tōnghuà
Cuộc gọi video

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cuộc gọi video
Ví dụ (3)
menyòngshì píntōnghuàkāileduǎnhuì
Họ dùng cuộc gọi video để họp ngắn.
shì píntōnghuàshíwǎng luòyǒudiǎn
Khi gọi video, mạng hơi giật.
nǎi nǎixuéhuìlejiārénshì píntōnghuà
Bà đã học được cách gọi video với người nhà.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây