短视频
—
Phân tích từ 短视频
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Video ngắn
Ví dụ (3)
她每天都会看几个短视频。
Mỗi ngày cô ấy đều xem vài video ngắn.
这个短视频介绍了当地美食。
Video ngắn này giới thiệu ẩm thực địa phương.
短视频平台需要审核内容。
Nền tảng video ngắn cần kiểm duyệt nội dung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây