表情包
—
Gợi nhớ
Từ "表情包" (biǎoqíng bāo) mang nghĩa "Gói biểu cảm", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 表情包
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gói biểu cảm
Ví dụ (3)
他发了一个很有趣的表情包。
Anh ấy gửi một gói biểu cảm rất thú vị.
He sent a very funny sticker meme.
这个表情包在群里很受欢迎。
Gói biểu cảm này rất được yêu thích trong nhóm.
This sticker meme is very popular in the group.
聊天时不要乱发表情包。
Khi trò chuyện đừng gửi biểu cảm bừa bãi (Gói biểu cảm).
Don't spam sticker memes indiscriminately while chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây