打赏
—
Phân tích từ 打赏
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tặng thưởng khi livestream
Ví dụ (3)
这个功能在社交平台上很常见:打赏。
Tính năng này rất phổ biến trên nền tảng mạng xã hội: tặng thưởng khi livestream.
使用打赏时要注意隐私和礼貌。
Khi dùng tặng thưởng khi livestream, cần chú ý quyền riêng tư và phép lịch sự.
管理员会根据规则管理打赏。
Quản trị viên sẽ quản lý tặng thưởng khi livestream theo quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây