二维码
—
Phân tích từ 二维码
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã QR
Ví dụ (3)
这个功能在社交平台上很常见:二维码。
Tính năng này rất phổ biến trên nền tảng mạng xã hội: mã QR.
使用二维码时要注意隐私和礼貌。
Khi dùng mã QR, cần chú ý quyền riêng tư và phép lịch sự.
管理员会根据规则管理二维码。
Quản trị viên sẽ quản lý mã QR theo quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây