Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
天丝
tiānsī
Sợi Tencel
Hán việt: thiên ty
—

Gợi nhớ

Từ "天丝" (tiānsī) nghĩa là "Sợi Tencel", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 丝 (sī): sợi tơ.

Thành phần cấu tạo

天丝
tiānsī
Sợi Tencel
一
大
丝

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sợi Tencel
Ví dụ (3)
shèjì设计shī师xuǎn选yòng用le了tiān天sī丝zuò做wài外tào套。
Nhà thiết kế chọn sợi Tencel để làm áo khoác.
tiān天sī丝de的shǒu手gǎn感hé和hòu厚dù度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi Tencel.
cǎigòu采购bù部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种tiān天sī丝。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi Tencel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây