莫代尔
mòdài'ěr
Vải Modal

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải Modal
Ví dụ (3)
shè shīxuǎnyòngledàiěrzuòwàitào
Nhà thiết kế chọn vải Modal để làm áo khoác.
dàiěrdeshǒugǎnhòudōuyàoxiānquèr èn
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải Modal.
cǎi gòuzhèng zài jiàozhǒngdàiěr
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải Modal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây